KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
| |||
Ranger Wildtrak 3.2L AT 4X4
|
Ranger Wildtrak 2.2L AT 4X4
|
Ranger Wildtrak AT 4X2
| |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) |
6350
|
6350
|
6350
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3220
|
3220
|
3220
|
| Dài x rộng x cao (mm) |
5351 x 1850 x 1848
|
5351 x 1850 x 1848
|
5351 x 1850 x 1848
|
| Góc thoát sau (độ) |
20.3-20.9
|
20.3-20.9
|
20.3-20.9
|
| Góc thoát trước (độ) |
23.7-25.5
|
23.7-25.5
|
23.7-25.5
|
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
200
|
200
|
200
|
| Kích thước thùng hàng (Dài x Rộng x Cao) |
1613 x 1850 x 511
|
1613 x 1850 x 511
|
1613 x 1850 x 511
|
| Loại cabin |
Cabin kép
|
Cabin kép
|
Cabin kép
|
| Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn (kg) |
1980
|
1980
|
1980
|
| Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn (kg) |
3200
|
3200
|
3200
|
| Tải trọng định mức xe tiêu chuẩn (kg) |
895
|
895
|
895
|
| Vệt bánh xe sau (mm) |
1560
|
1560
|
1560
|
| Vệt bánh xe trước (mm) |
1560
|
1560
|
1560
|
ĐỘNG CƠ
| |||
| Động cơ |
Động cơ Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp
|
Động cơ Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp
|
Động cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp
|
| Dung tích xi lanh (cc) |
3198
|
2198
|
2198
|
| Đường kính x Hành trình (mm) |
86 x 94
|
86 x 94
|
86 x 94
|
| Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) |
200 / 3000
|
148 / 3700
|
148 / 3700
|
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
470 / 1500-2750
|
375 / 1500-2500
|
375 / 1500-2500
|
| Tiêu chuẩn khí thải |
EURO 4
|
EURO 4
|
EURO 3
|
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít |
80 Lít
|
80 Lít
|
80 Lít
|
| Mức tiêu thụ nhiên liệu |
9,6L/100km
|
8,4L/100Km
|
8,4/100km
|
| Hệ thống truyền động |
Hai cầu chủ động / 4x4
|
Hai cầu chủ động / 4x4
|
Một cầu chủ động / 4x2
|
| Gài cầu không dừng |
Có
|
Có
|
Không
|
Hệ thống phanh
| |||
| Phanh trước |
Đĩa tản nhiệt
|
Đĩa tản nhiệt
|
Đĩa tản nhiệt
|
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có
|
Có
|
Có
|
| Hệ thống cân bằng điện tử ( ESP) |
Có
|
Có
|
Có
|
| Cỡ lốp |
265/60R18
|
265/60R18
|
265/60R18
|
| Bánh xe |
Vành hợp kim nhôm đúc 18''
|
Vành hợp kim nhôm đúc 18''
|
Vành hợp kim nhôm đúc 18''
|
| Hệ thống treo sau |
Loại nhíp với ống giảm chấn
|
Loại nhíp với ống giảm chấn
|
Loại nhíp với ống giảm chấn
|
| Hệ thống treo trước |
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và ống giảm chấn
|
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và ống giảm chấn
|
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và ống giảm chấn
|
| Khả năng lội nước (mm) |
800
|
800
|
800
|
| Trợ lực lái |
Có
|
Có
|
Có
|
| Hộp số |
Số tự động 6 cấp
|
Số tự động 6 cấp
|
Số tự động 6 cấp
|
HỆ THỐNG ĐIỆN
| |||
| Cửa kính điều khiển điện |
Có
|
Có
|
Có
|
| Gạt mưa tự động |
Có
|
Có
|
Có
|
| Ghế lái chỉnh điện |
Có
|
Không
|
không
|
| Đèn pha tự bật khi trời tối |
Có
|
Có
|
Có
|
| Ga tự động |
Có
|
Có
|
Có
|
| Gương chiếu hậu phía ngoài điều khiển điện |
Có điều chỉnh điện,gập điện
|
Có điều chỉnh điện,gập điện
|
Có điều chỉnh điện,gập điện
|
| Khoá cửa điện |
Có
|
Có
|
Có
|
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa |
Có
|
Có
|
Có
|
TRANG BỊ TRONG XE
| |||
| Ghế sau |
Ghế băng gập được
|
Ghế băng gập được
|
Ghế băng gập được
|
| Số chỗ ngồi |
5 chỗ
|
5 chỗ
|
5 chỗ
|
| Tay lái |
Bọc da
|
Bọc da
|
Bọc da
|
| Vật liệu ghế |
Da pha Nỉ
|
Da pha Nỉ
|
Da pha Nỉ
|
TRANG BỊ NGOẠI THẤT
| |||
| Tay nắm cửa mạ crôm |
Màu đen
|
Màu đen
|
Màu đen
|
| Gương chiếu hậu mạ crôm |
Màu đen
|
Màu đen
|
Màu đen
|
| Đèn sương mù |
Có
|
Có
|
Có
|
HỆ THỐNG ÂM THANH
| |||
| Hệ thống âm thanh |
AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB
|
AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB
|
AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB
|
| Kết nối không dây & điều khiển bằng giọng nói |
Có
|
Có
|
Có
|
| Màn hình hiển thị đa năng |
Có
|
Có
|
Có
|
| Điều khiên âm thanh trên tay lái |
Có
|
Có
|
Có
|
| Hệ thống loa |
6
|
6
|
6
|
TRANG BỊ AN TOÀN
| |||
| Túi khí phía trước |
2 Túi khí phía trước
|
2 Túi khí phía trước
| 2 Túi khí phía trước |
| Túi khí bên cho hành khách trước |
Có
|
Có
|
Có
|
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe |
Có
|
Có
|
Có
|
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
Có
|
Có
|
Có
|
| Camera lùi |
Có
|
Không
|
Không
|
| Cảm biến lùi phía sau |
Có
|
Không
|
Không
|
| Điều hòa nhiệt độ |
Tự động 2 vùng khí hậu
|
Tự động 2 vùng khí hậu
|
Tự động 2 vùng khí hậu
|
Tham khảo các dòng xe Ford khác tại : http://xeford.hanoi.vn/
Hoặc xem thêm về xe Chevrolet tại : http://giaxechevrolet.net/
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét